| 2025 | 7480104 An toàn thông tin | A00; A01; D01; D07 | 25.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bảo hiểm | A00; A01; D01; D07 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bất động sản | A00; A01; D01; D07 | 25.41 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480201 Công nghệ thông tin | A00; A01; D01; D07 | 25.89 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | A00; A01; D01; D07 | 26.29 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Digital Marketing - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin | A00; A01; D01; D07 | 26.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01; D01; D07 | 27.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07 | 26.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480101 Khoa học máy tính | A00; A01; D01; D07 | 26.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học quản lý | A00; A01; D01; D07 | 26.06 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | A00; A01; D01; D07 | 24.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; A01; D01; D07 | 23.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 28.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | A00; A01; D01; D07 | 26.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; D01; D07 | 28.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế học (ngành Kinh tế) | A00; A01; D01; D07 | 26.52 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | A00; A01; D01; D07 | 25.41 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế nông nghiệp | A00; A01; D01; D07 | 24.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế phát triển | A00; A01; D01; D07 | 26.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế phát triển - CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7310106 Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 28.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00; A01; D01; D07 | 23.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | A00; A01; D01; D07 | 26.79 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | A00; A01; D01; D07 | 25.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | A00; A01; D01; D07 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế đầu tư | A00; A01; D01; D07 | 27.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán | A00; A01; D01; D07 | 28.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | A00; A01; D01; D07 | 27.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | A00; A01; D01; D07 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340301 Kế toán | A00; A01; D01; D07 | 27.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán - CT tiên tiến TT1 | A00; A01; D01; D07 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | A00; A01; D01; D07 | 25.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480103 Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; D01; D07 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; D07 | 28.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | A00; A01; D01; D07 | 27.69 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7380101 Luật | A00; A01; D01; D07 | 25.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế | A00; A01; D01; D07 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật thương mại quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 26.44 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340115 Marketing | A00; A01; D01; D07 | 28.12 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngân hàng - CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | A00; A01; D01; D07 | 26.51 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | A00; A01; D01; D07 | 26.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | A00; A01; D01; D07 | 27.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng | A00; A01; D01; D07 | 28.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng - CT CLC2 | A00; A01; D01; D07 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ lao động | A00; A01; D01; D07 | 25.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công | A00; A01; D01; D07 | 25.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | A00; A01; D01; D07 | 23.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý dự án | A00; A01; D01; D07 | 26.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý thị trường | A00; A01; D01; D07 | 24.66 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; A01; D01; D07 | 24.17 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý đất đai | A00; A01; D01; D07 | 24.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | A00; A01; D01; D07 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | A00; A01; D01; D07 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | A00; A01; D01; D07 | 24.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; D01; D07 | 26.06 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị giải trí và sự kiện | A00; A01; D01; D07 | 25.89 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị khách sạn | A00; A01; D01; D07 | 25.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị khách sạn | A00; A01; D01; D07 | 26.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | A00; A01; D01; D07 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340101 Quản trị kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 27.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | A00; A01; D01; D07 | 25.64 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | A00; A01; D01; D07 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh thương mại | A00; A01; D01; D07 | 26.29 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị lữ hành | A00; A01; D01; D07 | 24.64 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị nhân lực | A00; A01; D01; D07 | 27.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị nhân lực - CT CLC2 | A00; A01; D01; D07 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | A00; A01; D01; D07 | 25.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; D07 | 28.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thẩm định giá | A00; A01; D01; D07 | 24.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thống kê kinh tế | A00; A01; D01; D07 | 26.79 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế | A00; A01; D01; D07 | 26.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông Marketing | A00; A01; D01; D07 | 27.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; D01; D07 | 25.44 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính - CT tiên tiến TT2 | A00; A01; D01; D07 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340201 Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 27.34 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | A00; A01; D01; D07 | 26.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | A00; A01; D01; D07 | 25.50 | diem_thi_thpt |