Trường Đại học Kinh tế Quốc dân

KHA Hà Nội Website

Điểm chuẩn qua các năm

NămNgànhTổ hợpĐiểmPhương thức
20257480104 An toàn thông tinA00; A01; D01; D0725.59diem_thi_thpt
2025 Bảo hiểmA00; A01; D01; D0724.75diem_thi_thpt
2025 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25diem_thi_thpt
2025 Bất động sảnA00; A01; D01; D0725.41diem_thi_thpt
20257480201 Công nghệ thông tinA00; A01; D01; D0725.89diem_thi_thpt
2025 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25diem_thi_thpt
2025 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NHA00; A01; D01; D0726.29diem_thi_thpt
2025 Digital Marketing - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tinA00; A01; D01; D0726.38diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lýA00; A01; D01; D0727.50diem_thi_thpt
2025 Khoa học dữ liệuA00; A01; D01; D0726.13diem_thi_thpt
20257480101 Khoa học máy tínhA00; A01; D01; D0726.27diem_thi_thpt
2025 Khoa học quản lýA00; A01; D01; D0726.06diem_thi_thpt
2025 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0724.92diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh nông nghiệpA00; A01; D01; D0723.75diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tếA00; A01; D01; D0728.60diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0726.40diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh thương mạiA00; A01; D01; D0728.00diem_thi_thpt
2025 Kinh tế học (ngành Kinh tế)A00; A01; D01; D0726.52diem_thi_thpt
2025 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tếA00; A01; D01; D0725.41diem_thi_thpt
2025 Kinh tế nông nghiệpA00; A01; D01; D0724.35diem_thi_thpt
2025 Kinh tế phát triểnA00; A01; D01; D0726.77diem_thi_thpt
2025 Kinh tế phát triển - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25diem_thi_thpt
20257310106 Kinh tế quốc tếA00; A01; D01; D0728.13diem_thi_thpt
2025 Kinh tế quốc tế - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Kinh tế tài nguyên thiên nhiênA00; A01; D01; D0723.50diem_thi_thpt
2025 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)A00; A01; D01; D0726.79diem_thi_thpt
2025 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)A00; A01; D01; D0725.80diem_thi_thpt
2025 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50diem_thi_thpt
2025 Kinh tế đầu tưA00; A01; D01; D0727.50diem_thi_thpt
2025 Kiểm toánA00; A01; D01; D0728.38diem_thi_thpt
2025 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)A00; A01; D01; D0727.25diem_thi_thpt
2025 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1A00; A01; D01; D0724.75diem_thi_thpt
20257340301 Kế toánA00; A01; D01; D0727.10diem_thi_thpt
2025 Kế toán - CT tiên tiến TT1A00; A01; D01; D0724.75diem_thi_thpt
2025 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)A00; A01; D01; D0725.90diem_thi_thpt
20257480103 Kỹ thuật phần mềmA00; A01; D01; D0724.70diem_thi_thpt
2025 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngA00; A01; D01; D0728.61diem_thi_thpt
2025 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC)A00; A01; D01; D0727.69diem_thi_thpt
20257380101 LuậtA00; A01; D01; D0725.96diem_thi_thpt
2025 Luật kinh doanhA00; A01; D01; D0725.50diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tếA00; A01; D01; D0726.75diem_thi_thpt
2025 Luật thương mại quốc tếA00; A01; D01; D0726.44diem_thi_thpt
20257340115 MarketingA00; A01; D01; D0728.12diem_thi_thpt
2025 Ngân hàng - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25diem_thi_thpt
20257220201 Ngôn ngữ AnhA00; A01; D01; D0726.51diem_thi_thpt
2025 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)A00; A01; D01; D0726.78diem_thi_thpt
2025 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0727.50diem_thi_thpt
2025 Quan hệ công chúngA00; A01; D01; D0728.07diem_thi_thpt
2025 Quan hệ công chúng - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50diem_thi_thpt
2025 Quan hệ lao độngA00; A01; D01; D0725.00diem_thi_thpt
2025 Quản lý côngA00; A01; D01; D0725.42diem_thi_thpt
2025 Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tếA00; A01; D01; D0723.00diem_thi_thpt
2025 Quản lý dự ánA00; A01; D01; D0726.63diem_thi_thpt
2025 Quản lý thị trườngA00; A01; D01; D0724.66diem_thi_thpt
2025 Quản lý tài nguyên và môi trườngA00; A01; D01; D0724.17diem_thi_thpt
2025 Quản lý đất đaiA00; A01; D01; D0724.38diem_thi_thpt
2025 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50diem_thi_thpt
2025 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2A00; A01; D01; D0725.50diem_thi_thpt
2025 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0724.20diem_thi_thpt
2025 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00; A01; D01; D0726.06diem_thi_thpt
2025 Quản trị giải trí và sự kiệnA00; A01; D01; D0725.89diem_thi_thpt
2025 Quản trị khách sạnA00; A01; D01; D0725.61diem_thi_thpt
2025 Quản trị khách sạnA00; A01; D01; D0726.25diem_thi_thpt
2025 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)A00; A01; D01; D0724.25diem_thi_thpt
20257340101 Quản trị kinh doanhA00; A01; D01; D0727.10diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (E-BBA)A00; A01; D01; D0725.64diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1A00; A01; D01; D0724.75diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh thương mạiA00; A01; D01; D0726.29diem_thi_thpt
2025 Quản trị lữ hànhA00; A01; D01; D0724.64diem_thi_thpt
2025 Quản trị nhân lựcA00; A01; D01; D0727.10diem_thi_thpt
2025 Quản trị nhân lực - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50diem_thi_thpt
2025 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKDA00; A01; D01; D0725.10diem_thi_thpt
2025 Thương mại điện tửA00; A01; D01; D0728.83diem_thi_thpt
2025 Thương mại điện tử - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Thẩm định giáA00; A01; D01; D0724.55diem_thi_thpt
2025 Thống kê kinh tếA00; A01; D01; D0726.79diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tếA00; A01; D01; D0726.73diem_thi_thpt
2025 Truyền thông MarketingA00; A01; D01; D0727.61diem_thi_thpt
2025 Trí tuệ nhân tạoA00; A01; D01; D0725.44diem_thi_thpt
2025 Tài chính - CT tiên tiến TT2A00; A01; D01; D0725.50diem_thi_thpt
20257340201 Tài chính - Ngân hàngA00; A01; D01; D0727.34diem_thi_thpt
2025 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42diem_thi_thpt
2025 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NHA00; A01; D01; D0726.27diem_thi_thpt
2025 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)A00; A01; D01; D0725.50diem_thi_thpt