Điểm chuẩn Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2025

Bảng điểm chuẩn 2025

88/88 ngành
Mã ngànhTên ngànhTổ hợpĐiểm chuẩnGhi chú
7480104An toàn thông tinA00; A01; D01; D0725.59
Bảo hiểmA00; A01; D01; D0724.75
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25
Bất động sảnA00; A01; D01; D0725.41
7480201Công nghệ thông tinA00; A01; D01; D0725.89
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NHA00; A01; D01; D0726.29
Digital Marketing - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Hệ thống thông tinA00; A01; D01; D0726.38
Hệ thống thông tin quản lýA00; A01; D01; D0727.50
Khoa học dữ liệuA00; A01; D01; D0726.13
7480101Khoa học máy tínhA00; A01; D01; D0726.27
Khoa học quản lýA00; A01; D01; D0726.06
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0724.92
Kinh doanh nông nghiệpA00; A01; D01; D0723.75
Kinh doanh quốc tếA00; A01; D01; D0728.60
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0726.40
Kinh doanh thương mạiA00; A01; D01; D0728.00
Kinh tế học (ngành Kinh tế)A00; A01; D01; D0726.52
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tếA00; A01; D01; D0725.41
Kinh tế nông nghiệpA00; A01; D01; D0724.35
Kinh tế phát triểnA00; A01; D01; D0726.77
Kinh tế phát triển - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25
7310106Kinh tế quốc tếA00; A01; D01; D0728.13
Kinh tế quốc tế - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Kinh tế tài nguyên thiên nhiênA00; A01; D01; D0723.50
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế)A00; A01; D01; D0726.79
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế)A00; A01; D01; D0725.80
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50
Kinh tế đầu tưA00; A01; D01; D0727.50
Kiểm toánA00; A01; D01; D0728.38
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB)A00; A01; D01; D0727.25
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1A00; A01; D01; D0724.75
7340301Kế toánA00; A01; D01; D0727.10
Kế toán - CT tiên tiến TT1A00; A01; D01; D0724.75
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB)A00; A01; D01; D0725.90
7480103Kỹ thuật phần mềmA00; A01; D01; D0724.70
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngA00; A01; D01; D0728.61
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC)A00; A01; D01; D0727.69
7380101LuậtA00; A01; D01; D0725.96
Luật kinh doanhA00; A01; D01; D0725.50
Luật kinh tếA00; A01; D01; D0726.75
Luật thương mại quốc tếA00; A01; D01; D0726.44
7340115MarketingA00; A01; D01; D0728.12
Ngân hàng - CT CLC1A00; A01; D01; D0725.25
7220201Ngôn ngữ AnhA00; A01; D01; D0726.51
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA)A00; A01; D01; D0726.78
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0727.50
Quan hệ công chúngA00; A01; D01; D0728.07
Quan hệ công chúng - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50
Quan hệ lao độngA00; A01; D01; D0725.00
Quản lý côngA00; A01; D01; D0725.42
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tếA00; A01; D01; D0723.00
Quản lý dự ánA00; A01; D01; D0726.63
Quản lý thị trườngA00; A01; D01; D0724.66
Quản lý tài nguyên và môi trườngA00; A01; D01; D0724.17
Quản lý đất đaiA00; A01; D01; D0724.38
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2A00; A01; D01; D0725.50
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKDA00; A01; D01; D0724.20
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00; A01; D01; D0726.06
Quản trị giải trí và sự kiệnA00; A01; D01; D0725.89
Quản trị khách sạnA00; A01; D01; D0725.61
Quản trị khách sạnA00; A01; D01; D0726.25
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME)A00; A01; D01; D0724.25
7340101Quản trị kinh doanhA00; A01; D01; D0727.10
Quản trị kinh doanh (E-BBA)A00; A01; D01; D0725.64
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1A00; A01; D01; D0724.75
Quản trị kinh doanh thương mạiA00; A01; D01; D0726.29
Quản trị lữ hànhA00; A01; D01; D0724.64
Quản trị nhân lựcA00; A01; D01; D0727.10
Quản trị nhân lực - CT CLC2A00; A01; D01; D0726.50
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKDA00; A01; D01; D0725.10
Thương mại điện tửA00; A01; D01; D0728.83
Thương mại điện tử - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Thẩm định giáA00; A01; D01; D0724.55
Thống kê kinh tếA00; A01; D01; D0726.79
Toán kinh tếA00; A01; D01; D0726.73
Truyền thông MarketingA00; A01; D01; D0727.61
Trí tuệ nhân tạoA00; A01; D01; D0725.44
Tài chính - CT tiên tiến TT2A00; A01; D01; D0725.50
7340201Tài chính - Ngân hàngA00; A01; D01; D0727.34
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3A00; A01; D01; D0726.42
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NHA00; A01; D01; D0726.27
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary)A00; A01; D01; D0725.50