| 2025 | Công nghệ tài chính | D01; D07; X25; X26 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính | A00; A01 | 26.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | A00; A01 | 27.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) | D01; D07; X25; X26 | 26.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | D01; D07; X25; X26 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) | A00; A01 | 26.51 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | A00; A01 | 27.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education) | D01; D07; X25; X26 | 26.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | D01; D07; X25; X26 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo) | A00; A01 | 26.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế | D01; D07; X25; X26 | 26.79 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01 | 27.84 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | A00; A01 | 28.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế) | D01; D07; X25; X26 | 26.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | A00; A01 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 26.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | D01; D07; X25; X26 | 24.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học) | A00; A01 | 25.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | D01; D07; X25; X26 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công) | A00; A01 | 24.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D01; D07; X25; X26 | 26.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | A00; A01 | 27.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán | A00; A01 | 26.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán | D01; D07; X25; X26 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340301 Kế toán | D01; D07; X25; X26 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340301 Kế toán | A00; A01 | 25.85 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 23.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh) | A00; A01 | 24.14 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | A00; A01 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) | D01; D07; X25; X26 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 23.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh) | A00; A01 | 23.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | A00; A01 | 24.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng) | D01; D07; X25; X26 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | D01; D07; X25; X26 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công) | A00; A01 | 24.31 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | A00; A01 | 26.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh) | D01; D07; X25; X26 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | A00; A01 | 26.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) | D01; D07; X25; X26 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | A00; A01 | 25.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | D01; D07; X25; X26 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing) | A00; A01 | 27.54 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (Chuyên ngành Marketing) | D01; D07; X25; X26 | 26.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (Chuyên ngành Marketing) | A00; A01 | 27.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh) | A00; A01 | 26.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công | A00; A01 | 24.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công | D01; D07; X25; X26 | 23.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | D01; D07; X25; X26 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành) | A00; A01 | 24.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | D01; D07; X25; X26 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) | A00; A01 | 26.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 24.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh) | A00; A01 | 25.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử | A00; A01 | 27.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử | D01; D07; X25; X26 | 26.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | A00; A01 | 26.49 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 25.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | D01; D07; X25; X26 | 25.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu) | A00; A01 | 26.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | A00; A01 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) | D01; D07; X25; X26 | 25.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 23.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh) | A00; A01 | 24.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340201 Tài chính - Ngân hàng | A00; A01 | 26.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340201 Tài chính - Ngân hàng | D01; D07; X25; X26 | 25.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | A00; A01 | 25.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh) | D01; D07; X25; X26 | 24.78 | diem_thi_thpt |