Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG HCM

QSK TP.HCM Website

Điểm chuẩn qua các năm

NămNgànhTổ hợpĐiểmPhương thức
2025 Công nghệ tài chínhD01; D07; X25; X2625.75diem_thi_thpt
2025 Công nghệ tài chínhA00; A0126.55diem_thi_thpt
2025 Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education)A00; A0127.00diem_thi_thpt
2025 Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education)D01; D07; X25; X2626.00diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)D01; D07; X25; X2625.75diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)A00; A0126.51diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)A00; A0127.27diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)D01; D07; X25; X2626.30diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)D01; D07; X25; X2625.50diem_thi_thpt
2025 Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)A00; A0126.33diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tếD01; D07; X25; X2626.79diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tếA00; A0127.84diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế)A00; A0128.08diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế)D01; D07; X25; X2626.90diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh)A00; A0126.75diem_thi_thpt
2025 Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2626.00diem_thi_thpt
2025 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học)D01; D07; X25; X2624.80diem_thi_thpt
2025 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học)A00; A0125.42diem_thi_thpt
2025 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công)D01; D07; X25; X2624.25diem_thi_thpt
2025 Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công)A00; A0124.73diem_thi_thpt
2025 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại)D01; D07; X25; X2626.33diem_thi_thpt
2025 Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại)A00; A0127.28diem_thi_thpt
2025 Kiểm toánA00; A0126.60diem_thi_thpt
2025 Kiểm toánD01; D07; X25; X2625.75diem_thi_thpt
20257340301 Kế toánD01; D07; X25; X2625.25diem_thi_thpt
20257340301 Kế toánA00; A0125.85diem_thi_thpt
2025 Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2623.75diem_thi_thpt
2025 Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW - Tiếng Anh)A00; A0124.14diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự)A00; A0124.75diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự)D01; D07; X25; X2624.25diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2623.50diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh)A00; A0123.80diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)A00; A0124.33diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)D01; D07; X25; X2624.00diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)D01; D07; X25; X2624.00diem_thi_thpt
2025 Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)A00; A0124.31diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)A00; A0126.23diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)D01; D07; X25; X2625.50diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)A00; A0126.59diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)D01; D07; X25; X2625.75diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)A00; A0125.30diem_thi_thpt
2025 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2624.75diem_thi_thpt
2025 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing)D01; D07; X25; X2626.50diem_thi_thpt
2025 Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing)A00; A0127.54diem_thi_thpt
2025 Marketing (Chuyên ngành Marketing)D01; D07; X25; X2626.43diem_thi_thpt
2025 Marketing (Chuyên ngành Marketing)A00; A0127.32diem_thi_thpt
2025 Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2625.50diem_thi_thpt
2025 Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh)A00; A0126.20diem_thi_thpt
2025 Quản lý côngA00; A0124.13diem_thi_thpt
2025 Quản lý côngD01; D07; X25; X2623.75diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành)D01; D07; X25; X2624.25diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành)A00; A0124.57diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh)D01; D07; X25; X2625.75diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh)A00; A0126.59diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2624.93diem_thi_thpt
2025 Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh)A00; A0125.55diem_thi_thpt
2025 Thương mại điện tửA00; A0127.70diem_thi_thpt
2025 Thương mại điện tửD01; D07; X25; X2626.67diem_thi_thpt
2025 Thương mại điện tử (Tiếng Anh)A00; A0126.49diem_thi_thpt
2025 Thương mại điện tử (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2625.73diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu)D01; D07; X25; X2625.63diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu)A00; A0126.43diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)A00; A0125.75diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)D01; D07; X25; X2625.00diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2623.58diem_thi_thpt
2025 Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)A00; A0124.03diem_thi_thpt
20257340201 Tài chính - Ngân hàngA00; A0126.37diem_thi_thpt
20257340201 Tài chính - Ngân hàngD01; D07; X25; X2625.53diem_thi_thpt
2025 Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh)A00; A0125.40diem_thi_thpt
2025 Tài chính - Ngân hàng (Tiếng Anh)D01; D07; X25; X2624.78diem_thi_thpt