| 2025 | 7480104 An toàn thông tin | A00; A01; X06; X26 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480104 An toàn thông tin | A00; A01; X06; X26 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7320104 Báo chí | C00; D01; D14; D15 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7320104 Báo chí | C00; D01; D14; D15 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bảo vệ thực vật | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bảo vệ thực vật | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bệnh học thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Bệnh học thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học | C00; C19; D14; D15 | 26.29 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học | C00; C19; D14; D15 | 26.29 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chăn nuôi | A00; A02; B00; B08 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chăn nuôi | A00; A02; B00; B08 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế biến thủy sản | A00; A01; B00; D07 | 15.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế biến thủy sản | A00; A01; B00; D07 | 15.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00; A01; B00; D07 | 22.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00; A01; B00; D07 | 22.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | A01; B08; D07; X27 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) | A01; B08; D07; X27 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sau thu hoạch | A00; A01; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sau thu hoạch | A00; A01; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học | A00; B00; B08; D07 | 20.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học | A00; B00; B08; D07 | 20.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học (CTTT) | A01; B08; D07; X28 | 18.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học (CTTT) | A01; B08; D07; X28 | 18.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480201 Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26 | 24.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480201 Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26 | 24.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 20.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 20.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A00; A01; X06; X26 | 21.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin - học tại khu Hòa An | A00; A01; X06; X26 | 21.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | 20.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | 20.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | A01; B08; D07; X27 | 16.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | A01; B08; D07; X27 | 16.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Du lịch | C00; D01; D14; D15 | 26.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Du lịch | C00; D01; D14; D15 | 26.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Du lịch - học tại khu Hòa An | C00; D01; D14; D15 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Du lịch - học tại khu Hòa An | C00; D01; D14; D15 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | C00; D01; D14; D15 | 24.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Du lịch - học tại khu Sóc Trăng | C00; D01; D14; D15 | 24.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục Công dân | C00; C19; D14; D15 | 27.71 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục Công dân | C00; C19; D14; D15 | 27.71 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục Thể chất | T00; T01; T06; T10 | 23.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục Thể chất | T00; T01; T06; T10 | 23.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục Tiểu học | A00; C01; D01; D03 | 26.09 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục Tiểu học | A00; C01; D01; D03 | 26.09 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục mầm non | M01; M05; M06; M11 | 25.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Giáo dục mầm non | M01; M05; M06; M11 | 25.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa dược | A00; B00; C02; D07 | 22.76 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa dược | A00; B00; C02; D07 | 22.76 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học | A00; B00; C02; D07 | 22.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học | A00; B00; C02; D07 | 22.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin | A00; A01; X06; X26 | 21.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin | A00; A01; X06; X26 | 21.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 18.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống thông tin (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 18.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học cây trồng | A02; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học cây trồng | A02; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480101 Khoa học máy tính | A00; A01; X06; X26 | 23.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480101 Khoa học máy tính | A00; A01; X06; X26 | 23.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | A00; A02; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | A00; A02; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học đất | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học đất | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00; A01; C02; D01 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00; A01; C02; D01 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C02; D01 | 22.47 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; C02; D01 | 22.47 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 20.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 20.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C02; D01 | 21.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; C02; D01 | 21.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7310101 Kinh tế | A00; A01; C02; D01 | 21.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7310101 Kinh tế | A00; A01; C02; D01 | 21.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế nông nghiệp | A00; A01; C02; D01 | 16.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế nông nghiệp | A00; A01; C02; D01 | 16.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00; A01; C02; D01 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An | A00; A01; C02; D01 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00; A01; C02; D01 | 18.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00; A01; C02; D01 | 18.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc | V00; V01; V02; V03 | 18.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc | V00; V01; V02; V03 | 18.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán | A00; A01; C02; D01 | 21.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiểm toán | A00; A01; C02; D01 | 21.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340301 Kế toán | A00; A01; C02; D01 | 22.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340301 Kế toán | A00; A01; C02; D01 | 22.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A00; A01; C02; D01 | 18.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán - học tại khu Sóc Trăng | A00; A01; C02; D01 | 18.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01; X06; X07 | 22.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01; X06; X07 | 22.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D07; X06 | 22.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D07; X06 | 22.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cấp thoát nước | A00; A01; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cấp thoát nước | A00; A01; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00; A01; X06; X07 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00; A01; X06; X07 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật môi trường | A00; A01; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật môi trường | A00; A01; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480103 Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; X06; X26 | 23.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480103 Kỹ thuật phần mềm | A00; A01; X06; X26 | 23.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 19.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 19.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật vật liệu | A00; A01; B00; D07 | 19.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật vật liệu | A00; A01; B00; D07 | 19.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; V00; X07 | 16.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng | A00; A01; V00; X07 | 16.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | A01; D01; D07; V02 | 15.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | A01; D01; D07; V02 | 15.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00; A01; V00; X07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00; A01; V00; X07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; V00; X07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; V00; X07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A02; B08 | 21.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A02; B08 | 21.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật ô tô | A00; A01; X06; X07 | 22.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật ô tô | A00; A01; X06; X07 | 22.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; D07; X06 | 23.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; D07; X06 | 23.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 18.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 18.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện | A00; A01; D07; X06 | 21.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện | A00; A01; D07; X06 | 21.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện (CTCLC) | A01; D01; D07; X27 | 17.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện (CTCLC) | A01; D01; D07; X27 | 17.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A01; X06; X07 | 20.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A01; X06; X07 | 20.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; X27 | 23.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; X27 | 23.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A00; A01; D01; X27 | 18.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - học tại khu Sóc Trăng | A00; A01; D01; X27 | 18.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7380101 Luật | A00; C00; D01; D03 | 25.97 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7380101 Luật | A00; C00; D01; D03 | 25.97 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật - học tại khu Hòa An | A00; C00; D01; D03 | 25.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật - học tại khu Hòa An | A00; C00; D01; D03 | 25.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật - học tại khu Sóc Trăng | A00; C00; D01; D03 | 24.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật - học tại khu Sóc Trăng | A00; C00; D01; D03 | 24.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | A00; C00; D01; D03 | 25.69 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | A00; C00; D01; D03 | 25.69 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế | A00; C00; D01; D03 | 26.39 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật kinh tế | A00; C00; D01; D03 | 26.39 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340115 Marketing | A00; A01; C02; D01 | 22.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340115 Marketing | A00; A01; C02; D01 | 22.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00; A01; X06; X26 | 21.01 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | A00; A01; X06; X26 | 21.01 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 17.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 17.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15 | 24.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D14; D15 | 24.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D01; D09; D14; D15 | 23.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D01; D09; D14; D15 | 23.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D01; D09; D14; D15 | 23.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An | D01; D09; D14; D15 | 23.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Pháp | D01; D03; D14; D64 | 20.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Pháp | D01; D03; D14; D64 | 20.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01; B08; D07; X28 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01; B08; D07; X28 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nông học | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nông học | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quy hoạch vùng và đô thị | A00; A01; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quy hoạch vùng và đô thị | A00; A01; B00; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp | A00; A01; D01; X27 | 20.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp | A00; A01; D01; X27 | 20.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; A01; B00; D07 | 17.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; A01; B00; D07 | 17.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý đất đai | A00; A01; B00; D07 | 16.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý đất đai | A00; A01; B00; D07 | 16.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; C02; D01 | 21.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; C02; D01 | 21.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 19.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 19.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340101 Quản trị kinh doanh | A00; A01; C02; D01 | 21.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340101 Quản trị kinh doanh | A00; A01; C02; D01 | 21.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 19.62 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 19.62 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A00; A01; C02; D01 | 18.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An | A00; A01; C02; D01 | 18.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 19.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 19.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học ứng dụng | A00; A01; B00; B08 | 17.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học ứng dụng | A00; A01; B00; B08 | 17.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Hóa học | A00; B00; D07; D24 | 27.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Hóa học | A00; B00; D07; D24 | 27.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00; A01; A02; B00 | 25.99 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00; A01; A02; B00 | 25.99 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Lịch sử | C00; C19; D14; D64 | 28.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Lịch sử | C00; C19; D14; D64 | 28.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00; C19; C20; D14 | 28.46 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00; C19; C20; D14 | 28.46 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7140217 Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; D14; D15 | 28.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7140217 Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; D14; D15 | 28.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 25.52 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 25.52 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Tin học | A00; A01; D01; D07 | 24.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Tin học | A00; A01; D01; D07 | 24.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66 | 26.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66 | 26.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01; D03; D14; D64 | 22.51 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01; D03; D14; D64 | 22.51 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7140114 Sư phạm Toán học | A00; A01; B08; D07 | 27.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7140114 Sư phạm Toán học | A00; A01; B08; D07 | 27.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; D29 | 27.19 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; D29 | 27.19 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Địa lý | C00; C04; D15; D44 | 28.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm Địa lý | C00; C04; D15; D44 | 28.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thông tin - thư viện | A01; D01; D03; D29 | 17.81 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thông tin - thư viện | A01; D01; D03; D29 | 17.81 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thú y | A02; B00; B08; D07 | 20.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thú y | A02; B00; B08; D07 | 20.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thú y (CTCLC) | A01; B08; D07; X27 | 18.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thú y (CTCLC) | A01; B08; D07; X27 | 18.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử | A00; A01; C02; D01 | 22.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử | A00; A01; C02; D01 | 22.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thống kê | A00; A01; A02; B00 | 18.41 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thống kê | A00; A01; A02; B00 | 18.41 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán ứng dụng | A00; A01; A02; B00 | 21.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Toán ứng dụng | A00; A01; A02; B00 | 21.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Triết học | C00; C19; D14; D15 | 25.41 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Triết học | C00; C19; D14; D15 | 25.41 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; D01; X02 | 24.11 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; D01; X02 | 24.11 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; X06; X26 | 23.04 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; X06; X26 | 23.04 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340201 Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C02; D01 | 22.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340201 Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; C02; D01 | 22.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 20.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) | A01; D01; D07; X26 | 20.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục | C00; C14; C20; D14 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục | C00; C14; C20; D14 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Văn học | C00; D01; D14; D15 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Văn học | C00; D01; D14; D15 | 26.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý kỹ thuật | A00; A01; A02; C01 | 21.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý kỹ thuật | A00; A01; A02; C01 | 21.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xã hội học | A01; C00; C19; D01 | 26.12 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xã hội học | A01; C00; C19; D01 | 26.12 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | 17.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00; A01; B00; D07 | 17.00 | diem_thi_thpt |