| — | An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) | A00; A01 | 28.69 | Môn chính: Toán |
| — | An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 28.69 | — |
| — | An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 28.69 | — |
| — | An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) | A00; A01 | 28.69 | Môn chính: Toán |
| — | CNTT: Khoa học Máy tính | A00; A01 | 29.19 | Môn chính: Toán |
| — | CNTT: Khoa học Máy tính | B03; C01; C02; X02 | 29.19 | — |
| — | CNTT: Khoa học Máy tính | B03; C01; C02; X02 | 29.19 | — |
| — | CNTT: Khoa học Máy tính | A00; A01 | 29.19 | Môn chính: Toán |
| — | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | A00; A01 | 28.83 | Môn chính: Toán |
| — | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | B03; C01; C02; X02 | 28.83 | — |
| — | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | A00; A01 | 28.83 | Môn chính: Toán |
| — | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | B03; C01; C02; X02 | 28.83 | — |
| — | Công nghệ Dệt - May | A00; A01; D07 | 22.48 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ Dệt - May | B03; C01; C02; X02 | 22.48 | — |
| — | Công nghệ Dệt - May | B03; C01; C02; X02 | 22.48 | — |
| — | Công nghệ Dệt - May | A00; A01; D07 | 22.48 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ giáo dục | D01 | 23.30 | — |
| — | Công nghệ giáo dục | A00; A01; B03; C01; | 23.80 | — |
| — | Công nghệ giáo dục | D01 | 23.30 | — |
| — | Công nghệ giáo dục | A00; A01; B03; C01; | 23.80 | — |
| — | Công nghệ thông tin (Global ICT) | B03; C01; C02; X02 | 28.66 | — |
| — | Công nghệ thông tin (Global ICT) | A00; A01 | 28.66 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ thông tin (Global ICT) | A00; A01 | 28.66 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ thông tin (Global ICT) | B03; C01; C02; X02 | 28.66 | — |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) | A00; A01; D28 | 27.97 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) | A00; A01; D28 | 27.97 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) | B03; C01; C02; X02 | 27.97 | — |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) | B03; C01; C02; X02 | 27.97 | — |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) | B03; C01; C02; X02 | 27.83 | — |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) | A00; A01; D29 | 27.83 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) | A00; A01; D29 | 27.83 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) | B03; C01; C02; X02 | 27.83 | — |
| — | Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit | A00; A01; D07 | 25.16 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit | A00; A01; D07 | 25.16 | Môn chính: Toán |
| — | Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit | B03; C01; C02; X02 | 25.16 | — |
| — | Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit | B03; C01; C02; X02 | 25.16 | — |
| — | Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) | B03; C01; C02; X02 | 25.00 | — |
| — | Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) | B03; C01; C02; X02 | 25.00 | — |
| — | Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) | A00; A01 | 25.00 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) | A00; A01 | 25.00 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | A00; A01; D29 | 25.84 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | B03; C01; C02; X02 | 25.84 | — |
| — | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | B03; C01; C02; X02 | 25.84 | — |
| — | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | A00; A01; D29 | 25.84 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) | A00; A01; D28 | 25.68 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) | B03; C01; C02; X02 | 25.68 | — |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) | B03; C01; C02; X02 | 25.68 | — |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) | A00; A01; D28 | 25.68 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | A00; A01; D26 | 26.19 | Môn chính: Toán |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | B03; C01; C02; X02 | 26.19 | — |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | B03; C01; C02; X02 | 26.19 | — |
| — | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | A00; A01; D26 | 26.19 | Môn chính: Toán |
| — | Hoá học | A00; B00; D07 | 23.19 | Môn chính: Toán |
| — | Hoá học | B03; C01; C02; X02 | 23.19 | — |
| — | Hoá học | A00; B00; D07 | 23.19 | Môn chính: Toán |
| — | Hoá học | B03; C01; C02; X02 | 23.19 | — |
| — | Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) | A00; A01; D28 | 27.85 | Môn chính: Toán |
| — | Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 27.85 | — |
| — | Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) | A00; A01; D28 | 27.85 | Môn chính: Toán |
| — | Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 27.85 | — |
| — | Hệ thống thông tin quản lý | B03; C01; C02; X02 | 27.72 | — |
| — | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01 | 27.72 | Môn chính: Toán |
| — | Hệ thống thông tin quản lý | B03; C01; C02; X02 | 27.72 | — |
| — | Hệ thống thông tin quản lý | A00; A01 | 27.72 | Môn chính: Toán |
| — | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.56 | — |
| — | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.56 | — |
| — | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) | A00; A01 | 26.56 | Môn chính: Toán |
| — | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến) | A00; A01 | 26.56 | Môn chính: Toán |
| — | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 29.39 | — |
| — | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | A00; A01 | 29.39 | Môn chính: Toán |
| — | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 29.39 | — |
| — | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | A00; A01 | 29.39 | Môn chính: Toán |
| — | Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | A00; A01; B03; C01; | 21.80 | — |
| — | Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | A00; A01; B03; C01; | 21.80 | — |
| — | Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | D01 | 21.30 | — |
| — | Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | D01 | 21.30 | — |
| — | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) | A00; A01; D07 | 23.70 | Môn chính: Toán |
| — | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) | A00; A01; D07 | 23.70 | Môn chính: Toán |
| — | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 23.70 | — |
| — | Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 23.70 | — |
| 7340301 | Kế toán | A00; A01; B03; C01; | 24.63 | — |
| 7340301 | Kế toán | D01 | 24.13 | Môn chính: Toán |
| 7340301 | Kế toán | A00; A01; B03; C01; | 24.63 | — |
| 7340301 | Kế toán | D01 | 24.13 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Cơ khí động lực | B03; C01; C02; X02 | 26.25 | — |
| — | Kỹ thuật Cơ khí động lực | A00; A01 | 26.25 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Cơ khí động lực | A00; A01 | 26.25 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Cơ khí động lực | B03; C01; C02; X02 | 26.25 | — |
| — | Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.74 | — |
| — | Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) | A00; A01 | 26.74 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.74 | — |
| — | Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) | A00; A01 | 26.74 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Hoá học | B03; C01; C02; X02 | 24.05 | — |
| — | Kỹ thuật Hoá học | A00; B00; D07 | 24.05 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Hoá học | B03; C01; C02; X02 | 24.05 | — |
| — | Kỹ thuật Hoá học | A00; B00; D07 | 24.05 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Hàng không | A00; A01 | 26.60 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Hàng không | B03; C01; C02; X02 | 26.60 | — |
| — | Kỹ thuật Hàng không | B03; C01; C02; X02 | 26.60 | — |
| — | Kỹ thuật Hàng không | A00; A01 | 26.60 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 21.38 | — |
| — | Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) | A00; B00; D07 | 21.38 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 21.38 | — |
| — | Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) | A00; B00; D07 | 21.38 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Nhiệt | B03; C01; C02; X02 | 25.47 | — |
| — | Kỹ thuật Nhiệt | A00; A01 | 25.47 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Nhiệt | A00; A01 | 25.47 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Nhiệt | B03; C01; C02; X02 | 25.47 | — |
| — | Kỹ thuật Sinh học | B03; C01; C02; X02 | 23.02 | — |
| — | Kỹ thuật Sinh học | A00; B00; D07 | 23.02 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Sinh học | B03; C01; C02; X02 | 23.02 | — |
| — | Kỹ thuật Sinh học | A00; B00; D07 | 23.02 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm | A00; B00; D07 | 23.38 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm | B03; C01; C02; X02 | 23.38 | — |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm | B03; C01; C02; X02 | 23.38 | — |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm | A00; B00; D07 | 23.38 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 21.00 | — |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 21.00 | — |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) | A00; B00; D07 | 21.00 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) | A00; B00; D07 | 21.00 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano | A00; A01; D07 | 28.25 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano | B03; C01; C02; X02 | 28.25 | — |
| — | Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano | A00; A01; D07 | 28.25 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano | B03; C01; C02; X02 | 28.25 | — |
| — | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | A00; A01 | 25.58 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 25.58 | — |
| — | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | A00; A01 | 25.58 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 25.58 | — |
| — | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01 | 26.62 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật cơ khí | A00; A01 | 26.62 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật cơ khí | B03; C01; C02; X02 | 26.62 | — |
| — | Kỹ thuật cơ khí | B03; C01; C02; X02 | 26.62 | — |
| — | Kỹ thuật cơ điện tử | B03; C01; C02; X02 | 27.90 | — |
| — | Kỹ thuật cơ điện tử | B03; C01; C02; X02 | 27.90 | — |
| — | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01 | 27.90 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01 | 27.90 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật hạt nhân | B03; C01; C02; X02 | 25.07 | — |
| — | Kỹ thuật hạt nhân | B03; C01; C02; X02 | 25.07 | — |
| — | Kỹ thuật hạt nhân | A00; A01; A02 | 25.07 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật hạt nhân | A00; A01; A02 | 25.07 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật in | B03; C01; C02; X02 | 24.06 | — |
| — | Kỹ thuật in | A00; A01; D07 | 24.06 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật in | B03; C01; C02; X02 | 24.06 | — |
| — | Kỹ thuật in | A00; A01; D07 | 24.06 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật môi trường | A00; B00; D07 | 22.22 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật môi trường | A00; B00; D07 | 22.22 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật môi trường | B03; C01; C02; X02 | 22.22 | — |
| — | Kỹ thuật môi trường | B03; C01; C02; X02 | 22.22 | — |
| — | Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) | A00; B00; D07 | 20.00 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 20.00 | — |
| — | Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 20.00 | — |
| — | Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) | A00; B00; D07 | 20.00 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật vật liệu | A00; A01; D07 | 25.39 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật vật liệu | B03; C01; C02; X02 | 25.39 | — |
| — | Kỹ thuật vật liệu | B03; C01; C02; X02 | 25.39 | — |
| — | Kỹ thuật vật liệu | A00; A01; D07 | 25.39 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật y sinh | B03; C01; C02; X02 | 26.32 | — |
| — | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; B00 | 26.32 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật y sinh | B03; C01; C02; X02 | 26.32 | — |
| — | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; B00 | 26.32 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 25.18 | — |
| — | Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) | A00; A01 | 25.18 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) | A00; A01 | 25.18 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 25.18 | — |
| — | Kỹ thuật ô tô | B03; C01; C02; X02 | 27.03 | — |
| — | Kỹ thuật ô tô | A00; A01 | 27.03 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật ô tô | A00; A01 | 27.03 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật ô tô | B03; C01; C02; X02 | 27.03 | — |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá | A00; A01 | 28.48 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá | B03; C01; C02; X02 | 28.48 | — |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá | A00; A01 | 28.48 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá | B03; C01; C02; X02 | 28.48 | — |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) | A00; A01 | 28.12 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 28.12 | — |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) | A00; A01 | 28.12 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 28.12 | — |
| — | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 27.55 | — |
| — | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) | A00; A01 | 27.55 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) | A00; A01 | 27.55 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 27.55 | — |
| — | Kỹ thuật điện | A00; A01 | 27.55 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật điện | A00; A01 | 27.55 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật điện | B03; C01; C02; X02 | 27.55 | — |
| — | Kỹ thuật điện | B03; C01; C02; X02 | 27.55 | — |
| — | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A01 | 28.07 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | B03; C01; C02; X02 | 28.07 | — |
| — | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A01 | 28.07 | Môn chính: Toán |
| — | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | B03; C01; C02; X02 | 28.07 | — |
| — | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) | A01; B03; C01; C02; | 24.21 | Môn chính: Toán |
| — | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) | A01; B03; C01; C02; | 24.21 | Môn chính: Toán |
| — | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) | D01 | 23.71 | Môn chính: Toán |
| — | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) | D01 | 23.71 | Môn chính: Toán |
| — | Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) | A01; B03; C01; C02; | 23.56 | — |
| — | Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) | D01 | 23.06 | Môn chính: Toán |
| — | Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) | A01; B03; C01; C02; | 23.56 | — |
| — | Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) | D01 | 23.06 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý công nghiệp | A00; A01; B03; C01; | 24.40 | — |
| — | Quản lý công nghiệp | D01 | 23.90 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý công nghiệp | D01 | 23.90 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý công nghiệp | A00; A01; B03; C01; | 24.40 | — |
| — | Quản lý giáo dục | A00; A01; B03; C01; | 23.70 | — |
| — | Quản lý giáo dục | D01 | 23.20 | — |
| — | Quản lý giáo dục | A00; A01; B03; C01; | 23.70 | — |
| — | Quản lý giáo dục | D01 | 23.20 | — |
| — | Quản lý năng lượng | A00; A01; B03; C01; | 24.20 | — |
| — | Quản lý năng lượng | D01 | 23.70 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý năng lượng | A00; A01; B03; C01; | 24.20 | — |
| — | Quản lý năng lượng | D01 | 23.70 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý tài nguyên và môi trường | B03; C01; C02; X02 | 21.53 | — |
| — | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; B00; D07 | 21.53 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; B00; D07 | 21.53 | Môn chính: Toán |
| — | Quản lý tài nguyên và môi trường | B03; C01; C02; X02 | 21.53 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01 | 24.30 | Môn chính: Toán |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C01; | 24.80 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; B03; C01; | 24.80 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | D01 | 24.30 | Môn chính: Toán |
| — | Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | D01 | 19.00 | — |
| — | Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | A00; A01; B03; C01; | 19.50 | — |
| — | Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | D01 | 19.00 | — |
| — | Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ) | A00; A01; B03; C01; | 19.50 | — |
| — | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | A00; A01; D29 | 27.27 | Môn chính: Toán |
| — | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | B03; C01; C02; X02 | 27.27 | — |
| — | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | B03; C01; C02; X02 | 27.27 | — |
| — | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) | A00; A01; D29 | 27.27 | Môn chính: Toán |
| — | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | D01 | 24.30 | Môn chính: Ngoại ngữ |
| — | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | B03; C01; C02; X02 | 24.80 | — |
| — | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | D01 | 24.30 | Môn chính: Ngoại ngữ |
| — | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | B03; C01; C02; X02 | 24.80 | — |
| — | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế | B03; C01; C02; X02 | 24.80 | — |
| — | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế | D01 | 24.30 | Môn chính: Ngoại ngữ |
| — | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế | B03; C01; C02; X02 | 24.80 | — |
| — | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế | D01 | 24.30 | Môn chính: Ngoại ngữ |
| — | Tiếng Trung KHKT và Công nghệ | B03; C01; C02; X02 | 25.36 | — |
| — | Tiếng Trung KHKT và Công nghệ | D01; D04 | 24.86 | Môn chính: Ngoại ngữ |
| — | Tiếng Trung KHKT và Công nghệ | B03; C01; C02; X02 | 25.36 | — |
| — | Tiếng Trung KHKT và Công nghệ | D01; D04 | 24.86 | Môn chính: Ngoại ngữ |
| — | Toán - Tin | A00; A01 | 27.80 | Môn chính: Toán |
| — | Toán - Tin | A00; A01 | 27.80 | Môn chính: Toán |
| — | Toán - Tin | B03; C01; C02; X02 | 27.80 | — |
| — | Toán - Tin | B03; C01; C02; X02 | 27.80 | — |
| — | Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) | A00; A01 | 26.62 | Môn chính: Toán |
| — | Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) | A00; A01 | 26.62 | Môn chính: Toán |
| — | Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.62 | — |
| — | Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.62 | — |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; B03; C01; | 24.80 | — |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 24.30 | Môn chính: Toán |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | A00; A01; B03; C01; | 24.80 | — |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 24.30 | Môn chính: Toán |
| — | Vật lý Y khoa | B03; C01; C02; X02 | 25.20 | — |
| — | Vật lý Y khoa | A00; A01; A02 | 25.20 | Môn chính: Toán |
| — | Vật lý Y khoa | B03; C01; C02; X02 | 25.20 | — |
| — | Vật lý Y khoa | A00; A01; A02 | 25.20 | Môn chính: Toán |
| — | Vật lý kỹ thuật | A00; A01 | 26.41 | Môn chính: Toán |
| — | Vật lý kỹ thuật | B03; C01; C02; X02 | 26.41 | — |
| — | Vật lý kỹ thuật | B03; C01; C02; X02 | 26.41 | — |
| — | Vật lý kỹ thuật | A00; A01 | 26.41 | Môn chính: Toán |
| — | Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | A00; A01; D26 | 26.55 | Môn chính: Toán |
| — | Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | B03; C01; C02; X02 | 26.55 | — |
| — | Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | A00; A01; D26 | 26.55 | Môn chính: Toán |
| — | Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | B03; C01; C02; X02 | 26.55 | — |