Điểm chuẩn Đại học Bách khoa Hà Nội năm 2025

Bảng điểm chuẩn 2025

260/260 ngành
Mã ngànhTên ngànhTổ hợpĐiểm chuẩnGhi chú
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)A00; A0128.69Môn chính: Toán
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)B03; C01; C02; X0228.69
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)B03; C01; C02; X0228.69
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến)A00; A0128.69Môn chính: Toán
CNTT: Khoa học Máy tínhA00; A0129.19Môn chính: Toán
CNTT: Khoa học Máy tínhB03; C01; C02; X0229.19
CNTT: Khoa học Máy tínhB03; C01; C02; X0229.19
CNTT: Khoa học Máy tínhA00; A0129.19Môn chính: Toán
CNTT: Kỹ thuật Máy tínhA00; A0128.83Môn chính: Toán
CNTT: Kỹ thuật Máy tínhB03; C01; C02; X0228.83
CNTT: Kỹ thuật Máy tínhA00; A0128.83Môn chính: Toán
CNTT: Kỹ thuật Máy tínhB03; C01; C02; X0228.83
Công nghệ Dệt - MayA00; A01; D0722.48Môn chính: Toán
Công nghệ Dệt - MayB03; C01; C02; X0222.48
Công nghệ Dệt - MayB03; C01; C02; X0222.48
Công nghệ Dệt - MayA00; A01; D0722.48Môn chính: Toán
Công nghệ giáo dụcD0123.30
Công nghệ giáo dụcA00; A01; B03; C01; 23.80
Công nghệ giáo dụcD0123.30
Công nghệ giáo dụcA00; A01; B03; C01; 23.80
Công nghệ thông tin (Global ICT)B03; C01; C02; X0228.66
Công nghệ thông tin (Global ICT)A00; A0128.66Môn chính: Toán
Công nghệ thông tin (Global ICT)A00; A0128.66Môn chính: Toán
Công nghệ thông tin (Global ICT)B03; C01; C02; X0228.66
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)A00; A01; D2827.97Môn chính: Toán
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)A00; A01; D2827.97Môn chính: Toán
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)B03; C01; C02; X0227.97
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật)B03; C01; C02; X0227.97
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)B03; C01; C02; X0227.83
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)A00; A01; D2927.83Môn chính: Toán
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)A00; A01; D2927.83Môn chính: Toán
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp)B03; C01; C02; X0227.83
Công nghệ vật liệu Polyme và CompozitA00; A01; D0725.16Môn chính: Toán
Công nghệ vật liệu Polyme và CompozitA00; A01; D0725.16Môn chính: Toán
Công nghệ vật liệu Polyme và CompozitB03; C01; C02; X0225.16
Công nghệ vật liệu Polyme và CompozitB03; C01; C02; X0225.16
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)B03; C01; C02; X0225.00
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)B03; C01; C02; X0225.00
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)A00; A0125.00Môn chính: Toán
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc)A00; A0125.00Môn chính: Toán
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)A00; A01; D2925.84Môn chính: Toán
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)B03; C01; C02; X0225.84
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)B03; C01; C02; X0225.84
Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)A00; A01; D2925.84Môn chính: Toán
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)A00; A01; D2825.68Môn chính: Toán
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)B03; C01; C02; X0225.68
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)B03; C01; C02; X0225.68
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản)A00; A01; D2825.68Môn chính: Toán
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)A00; A01; D2626.19Môn chính: Toán
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)B03; C01; C02; X0226.19
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)B03; C01; C02; X0226.19
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)A00; A01; D2626.19Môn chính: Toán
Hoá họcA00; B00; D0723.19Môn chính: Toán
Hoá họcB03; C01; C02; X0223.19
Hoá họcA00; B00; D0723.19Môn chính: Toán
Hoá họcB03; C01; C02; X0223.19
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)A00; A01; D2827.85Môn chính: Toán
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0227.85
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)A00; A01; D2827.85Môn chính: Toán
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0227.85
Hệ thống thông tin quản lýB03; C01; C02; X0227.72
Hệ thống thông tin quản lýA00; A0127.72Môn chính: Toán
Hệ thống thông tin quản lýB03; C01; C02; X0227.72
Hệ thống thông tin quản lýA00; A0127.72Môn chính: Toán
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0226.56
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0226.56
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)A00; A0126.56Môn chính: Toán
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo (CT tiên tiến)A00; A0126.56Môn chính: Toán
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0229.39
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)A00; A0129.39Môn chính: Toán
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0229.39
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến)A00; A0129.39Môn chính: Toán
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)A00; A01; B03; C01; 21.80
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)A00; A01; B03; C01; 21.80
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)D0121.30
Khoa học máy tính - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)D0121.30
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)A00; A01; D0723.70Môn chính: Toán
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)A00; A01; D0723.70Môn chính: Toán
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0223.70
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0223.70
7340301Kế toánA00; A01; B03; C01; 24.63
7340301Kế toánD0124.13Môn chính: Toán
7340301Kế toánA00; A01; B03; C01; 24.63
7340301Kế toánD0124.13Môn chính: Toán
Kỹ thuật Cơ khí động lựcB03; C01; C02; X0226.25
Kỹ thuật Cơ khí động lựcA00; A0126.25Môn chính: Toán
Kỹ thuật Cơ khí động lựcA00; A0126.25Môn chính: Toán
Kỹ thuật Cơ khí động lựcB03; C01; C02; X0226.25
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0226.74
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)A00; A0126.74Môn chính: Toán
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0226.74
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến)A00; A0126.74Môn chính: Toán
Kỹ thuật Hoá họcB03; C01; C02; X0224.05
Kỹ thuật Hoá họcA00; B00; D0724.05Môn chính: Toán
Kỹ thuật Hoá họcB03; C01; C02; X0224.05
Kỹ thuật Hoá họcA00; B00; D0724.05Môn chính: Toán
Kỹ thuật Hàng khôngA00; A0126.60Môn chính: Toán
Kỹ thuật Hàng khôngB03; C01; C02; X0226.60
Kỹ thuật Hàng khôngB03; C01; C02; X0226.60
Kỹ thuật Hàng khôngA00; A0126.60Môn chính: Toán
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0221.38
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)A00; B00; D0721.38Môn chính: Toán
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0221.38
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến)A00; B00; D0721.38Môn chính: Toán
Kỹ thuật NhiệtB03; C01; C02; X0225.47
Kỹ thuật NhiệtA00; A0125.47Môn chính: Toán
Kỹ thuật NhiệtA00; A0125.47Môn chính: Toán
Kỹ thuật NhiệtB03; C01; C02; X0225.47
Kỹ thuật Sinh họcB03; C01; C02; X0223.02
Kỹ thuật Sinh họcA00; B00; D0723.02Môn chính: Toán
Kỹ thuật Sinh họcB03; C01; C02; X0223.02
Kỹ thuật Sinh họcA00; B00; D0723.02Môn chính: Toán
Kỹ thuật Thực phẩmA00; B00; D0723.38Môn chính: Toán
Kỹ thuật Thực phẩmB03; C01; C02; X0223.38
Kỹ thuật Thực phẩmB03; C01; C02; X0223.38
Kỹ thuật Thực phẩmA00; B00; D0723.38Môn chính: Toán
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0221.00
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0221.00
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)A00; B00; D0721.00Môn chính: Toán
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến)A00; B00; D0721.00Môn chính: Toán
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nanoA00; A01; D0728.25Môn chính: Toán
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nanoB03; C01; C02; X0228.25
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nanoA00; A01; D0728.25Môn chính: Toán
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nanoB03; C01; C02; X0228.25
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)A00; A0125.58Môn chính: Toán
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0225.58
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)A00; A0125.58Môn chính: Toán
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0225.58
Kỹ thuật cơ khíA00; A0126.62Môn chính: Toán
Kỹ thuật cơ khíA00; A0126.62Môn chính: Toán
Kỹ thuật cơ khíB03; C01; C02; X0226.62
Kỹ thuật cơ khíB03; C01; C02; X0226.62
Kỹ thuật cơ điện tửB03; C01; C02; X0227.90
Kỹ thuật cơ điện tửB03; C01; C02; X0227.90
Kỹ thuật cơ điện tửA00; A0127.90Môn chính: Toán
Kỹ thuật cơ điện tửA00; A0127.90Môn chính: Toán
Kỹ thuật hạt nhânB03; C01; C02; X0225.07
Kỹ thuật hạt nhânB03; C01; C02; X0225.07
Kỹ thuật hạt nhânA00; A01; A0225.07Môn chính: Toán
Kỹ thuật hạt nhânA00; A01; A0225.07Môn chính: Toán
Kỹ thuật inB03; C01; C02; X0224.06
Kỹ thuật inA00; A01; D0724.06Môn chính: Toán
Kỹ thuật inB03; C01; C02; X0224.06
Kỹ thuật inA00; A01; D0724.06Môn chính: Toán
Kỹ thuật môi trườngA00; B00; D0722.22Môn chính: Toán
Kỹ thuật môi trườngA00; B00; D0722.22Môn chính: Toán
Kỹ thuật môi trườngB03; C01; C02; X0222.22
Kỹ thuật môi trườngB03; C01; C02; X0222.22
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)A00; B00; D0720.00Môn chính: Toán
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0220.00
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0220.00
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến)A00; B00; D0720.00Môn chính: Toán
Kỹ thuật vật liệuA00; A01; D0725.39Môn chính: Toán
Kỹ thuật vật liệuB03; C01; C02; X0225.39
Kỹ thuật vật liệuB03; C01; C02; X0225.39
Kỹ thuật vật liệuA00; A01; D0725.39Môn chính: Toán
Kỹ thuật y sinhB03; C01; C02; X0226.32
Kỹ thuật y sinhA00; A01; B0026.32Môn chính: Toán
Kỹ thuật y sinhB03; C01; C02; X0226.32
Kỹ thuật y sinhA00; A01; B0026.32Môn chính: Toán
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0225.18
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)A00; A0125.18Môn chính: Toán
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)A00; A0125.18Môn chính: Toán
Kỹ thuật Ô tô (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0225.18
Kỹ thuật ô tôB03; C01; C02; X0227.03
Kỹ thuật ô tôA00; A0127.03Môn chính: Toán
Kỹ thuật ô tôA00; A0127.03Môn chính: Toán
Kỹ thuật ô tôB03; C01; C02; X0227.03
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáA00; A0128.48Môn chính: Toán
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáB03; C01; C02; X0228.48
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáA00; A0128.48Môn chính: Toán
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoáB03; C01; C02; X0228.48
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến)A00; A0128.12Môn chính: Toán
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0228.12
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến)A00; A0128.12Môn chính: Toán
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0228.12
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0227.55
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)A00; A0127.55Môn chính: Toán
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)A00; A0127.55Môn chính: Toán
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0227.55
Kỹ thuật điệnA00; A0127.55Môn chính: Toán
Kỹ thuật điệnA00; A0127.55Môn chính: Toán
Kỹ thuật điệnB03; C01; C02; X0227.55
Kỹ thuật điệnB03; C01; C02; X0227.55
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngA00; A0128.07Môn chính: Toán
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngB03; C01; C02; X0228.07
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngA00; A0128.07Môn chính: Toán
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngB03; C01; C02; X0228.07
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)A01; B03; C01; C02; 24.21Môn chính: Toán
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)A01; B03; C01; C02; 24.21Môn chính: Toán
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)D0123.71Môn chính: Toán
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến)D0123.71Môn chính: Toán
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)A01; B03; C01; C02; 23.56
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)D0123.06Môn chính: Toán
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)A01; B03; C01; C02; 23.56
Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến)D0123.06Môn chính: Toán
Quản lý công nghiệpA00; A01; B03; C01; 24.40
Quản lý công nghiệpD0123.90Môn chính: Toán
Quản lý công nghiệpD0123.90Môn chính: Toán
Quản lý công nghiệpA00; A01; B03; C01; 24.40
Quản lý giáo dụcA00; A01; B03; C01; 23.70
Quản lý giáo dụcD0123.20
Quản lý giáo dụcA00; A01; B03; C01; 23.70
Quản lý giáo dụcD0123.20
Quản lý năng lượngA00; A01; B03; C01; 24.20
Quản lý năng lượngD0123.70Môn chính: Toán
Quản lý năng lượngA00; A01; B03; C01; 24.20
Quản lý năng lượngD0123.70Môn chính: Toán
Quản lý tài nguyên và môi trườngB03; C01; C02; X0221.53
Quản lý tài nguyên và môi trườngA00; B00; D0721.53Môn chính: Toán
Quản lý tài nguyên và môi trườngA00; B00; D0721.53Môn chính: Toán
Quản lý tài nguyên và môi trườngB03; C01; C02; X0221.53
7340101Quản trị kinh doanhD0124.30Môn chính: Toán
7340101Quản trị kinh doanhA00; A01; B03; C01; 24.80
7340101Quản trị kinh doanhA00; A01; B03; C01; 24.80
7340101Quản trị kinh doanhD0124.30Môn chính: Toán
Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)D0119.00
Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)A00; A01; B03; C01; 19.50
Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)D0119.00
Quản trị kinh doanh - hợp tác với ĐH Troy (Hoa Kỳ)A00; A01; B03; C01; 19.50
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)A00; A01; D2927.27Môn chính: Toán
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)B03; C01; C02; X0227.27
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)B03; C01; C02; X0227.27
Tin học công nghiệp và Tự động hóa (Chương trình Việt - Pháp PFIEV)A00; A01; D2927.27Môn chính: Toán
Tiếng Anh KHKT và Công nghệD0124.30Môn chính: Ngoại ngữ
Tiếng Anh KHKT và Công nghệB03; C01; C02; X0224.80
Tiếng Anh KHKT và Công nghệD0124.30Môn chính: Ngoại ngữ
Tiếng Anh KHKT và Công nghệB03; C01; C02; X0224.80
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếB03; C01; C02; X0224.80
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếD0124.30Môn chính: Ngoại ngữ
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếB03; C01; C02; X0224.80
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếD0124.30Môn chính: Ngoại ngữ
Tiếng Trung KHKT và Công nghệB03; C01; C02; X0225.36
Tiếng Trung KHKT và Công nghệD01; D0424.86Môn chính: Ngoại ngữ
Tiếng Trung KHKT và Công nghệB03; C01; C02; X0225.36
Tiếng Trung KHKT và Công nghệD01; D0424.86Môn chính: Ngoại ngữ
Toán - TinA00; A0127.80Môn chính: Toán
Toán - TinA00; A0127.80Môn chính: Toán
Toán - TinB03; C01; C02; X0227.80
Toán - TinB03; C01; C02; X0227.80
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)A00; A0126.62Môn chính: Toán
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)A00; A0126.62Môn chính: Toán
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0226.62
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến)B03; C01; C02; X0226.62
7340201Tài chính - Ngân hàngA00; A01; B03; C01; 24.80
7340201Tài chính - Ngân hàngD0124.30Môn chính: Toán
7340201Tài chính - Ngân hàngA00; A01; B03; C01; 24.80
7340201Tài chính - Ngân hàngD0124.30Môn chính: Toán
Vật lý Y khoaB03; C01; C02; X0225.20
Vật lý Y khoaA00; A01; A0225.20Môn chính: Toán
Vật lý Y khoaB03; C01; C02; X0225.20
Vật lý Y khoaA00; A01; A0225.20Môn chính: Toán
Vật lý kỹ thuậtA00; A0126.41Môn chính: Toán
Vật lý kỹ thuậtB03; C01; C02; X0226.41
Vật lý kỹ thuậtB03; C01; C02; X0226.41
Vật lý kỹ thuậtA00; A0126.41Môn chính: Toán
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)A00; A01; D2626.55Môn chính: Toán
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)B03; C01; C02; X0226.55
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)A00; A01; D2626.55Môn chính: Toán
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức)B03; C01; C02; X0226.55