Đề thi →
0
Năm điểm chuẩn
2025-2025
Điểm chuẩn HMU
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm |
|---|---|---|---|
| — | Công tác xã hội | A00; B00; B08 | 17.00 |
| — | Dinh dưỡng | A00; B00 | 18.75 |
| — | Hộ sinh | A00; B00 | 20.35 |
| — | Khúc xạ nhãn khoa | A00; B00 | 23.23 |
| — | Kỹ thuật hình ảnh y học | A00; B00 | 23.57 |
| — | Kỹ thuật phục hình răng | A00; B00 | 21.85 |
| — | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00; B00 | 22.50 |
| — | Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | A00; B00 | 17.30 |
| — | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00; B00 | 23.72 |
| — | Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | A00; B00 | 18.35 |
| 7720601 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 27.34 |
| — | Tâm lý học | C00 | 28.70 |
| — | Tâm lý học | B00 | 23.70 |
| — | Tâm lý học | D01 | 26.70 |
| — | Y học cổ truyền | B00 | 23.50 |
| — | Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
| 7720101 | Y khoa | B00 | 28.13 |
| — | Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 25.80 |
| — | Y tế công cộng | D01 | 21.20 |
| — | Y tế công cộng | B00; B08 | 18.20 |
| — | Điều dưỡng | A00; B00 | 22.25 |
| — | Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | A00; B00 | 17.00 |