| 2025 | CT CLC Kinh doanh quốc tế | A01; D01; D07 | 27.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Kinh tế quốc tế | A01; D01; D07 | 26.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Kinh tế đối ngoại | A01; D01; D07 | 27.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07 | 25.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Tiếng Anh thương mại | D01 | 35.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Tiếng Nhật thương mại | D06 | 30.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Tiếng Trung thương mại | D04 | 35.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT CLC Tài chính - Ngân hàng | A01; D01; D07 | 26.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kinh doanh quốc tế | A00 | 28.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kinh doanh quốc tế | A01; D01; D07 | 27.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kinh tế quốc tế | A01; D01; D03; D07 | 25.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kinh tế quốc tế | A00 | 26.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kinh tế đối ngoại | A00 | 27.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kinh tế đối ngoại | A01; D01; D02; D03; | 26.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kế toán - Kiếm toán | A00 | 26.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Kế toán - Kiếm toán | A01; D01; D07 | 25.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Luật thương mại quốc tế | A00 | 25.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Luật thương mại quốc tế | A01; D01; D07 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Quản trị kinh doanh | A00 | 25.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Quản trị kinh doanh | A01; D01; D07 | 24.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Tiếng Anh thương mại | D01 | 32.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Tiếng Nhật thương mại | D01; D06 | 30.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Tiếng Trung Thương mại | D01; D04 | 35.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | A00 | 26.36 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TC Tài chính - Ngân hàng | A01; D01; D07 | 25.36 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TT Kinh tế đối ngoại | A01; D01; D07 | 28.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TT Quản tri kinh doanh | A01; D01; D07 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TT Tài chính - Ngân hàng | A01; D01; D07 | 27.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | A01; D01; D07 | 28.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | D01; D03 | 30.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | D01; D03 | 30.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | A00; A01; D01; D06; | 26.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT Kinh doanh số | A00; A01; D01; D07 | 26.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; D07 | 27.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | A00; A01; D01; D07 | 25.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT Marketing số | A00; A01; D01; D07 | 27.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | A00; A01; D01; D07 | 24.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A00; A01; D01; D07 | 25.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00 | 36.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A01; D01; D07 | 35.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00; A01; D01; D07 | 36.59 | diem_thi_thpt |