Điểm chuẩn Trường Đại học Ngoại thương năm 2025

Bảng điểm chuẩn 2025

42/42 ngành
Mã ngànhTên ngànhTổ hợpĐiểm chuẩnGhi chú
CT CLC Kinh doanh quốc tếA01; D01; D0727.50Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT CLC Kinh tế quốc tếA01; D01; D0726.40Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT CLC Kinh tế đối ngoạiA01; D01; D0727.50Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT CLC Quản trị kinh doanhA01; D01; D0725.20Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT CLC Tiếng Anh thương mạiD0135.30Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40
CT CLC Tiếng Nhật thương mạiD0630.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40
CT CLC Tiếng Trung thương mạiD0435.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40
CT CLC Tài chính - Ngân hàngA01; D01; D0726.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT TC Kinh doanh quốc tếA0028.00
CT TC Kinh doanh quốc tếA01; D01; D0727.00
CT TC Kinh tế quốc tếA01; D01; D03; D0725.70
CT TC Kinh tế quốc tếA0026.70
CT TC Kinh tế đối ngoạiA0027.55
CT TC Kinh tế đối ngoạiA01; D01; D02; D03; 26.55
CT TC Kế toán - Kiếm toánA0026.80
CT TC Kế toán - Kiếm toánA01; D01; D0725.80
CT TC Luật thương mại quốc tếA0025.70
CT TC Luật thương mại quốc tếA01; D01; D0724.70
CT TC Quản trị kinh doanhA0025.90
CT TC Quản trị kinh doanhA01; D01; D0724.90
CT TC Tiếng Anh thương mạiD0132.40Thang điểm 40
CT TC Tiếng Nhật thương mạiD01; D0630.00Thang điểm 40
CT TC Tiếng Trung Thương mạiD01; D0435.15Thang điểm 40
CT TC Tài chính - Ngân hàngA0026.36
CT TC Tài chính - Ngân hàngA01; D01; D0725.36
CT TT Kinh tế đối ngoạiA01; D01; D0728.50Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT TT Quản tri kinh doanhA01; D01; D0725.50Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT TT Tài chính - Ngân hàngA01; D01; D0727.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanhA01; D01; D0728.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mạiD01; D0330.00Thang điểm 40
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mạiD01; D0330.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật BảnA00; A01; D01; D06; 26.30Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHNNQT Kinh doanh sốA00; A01; D01; D0726.30Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngA00; A01; D01; D0727.60Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệpA00; A01; D01; D0725.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHNNQT Marketing sốA00; A01; D01; D0727.15Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạnA00; A01; D01; D0724.20Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCAA00; A01; D01; D0725.70Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tếA00; A01; D01; D0724.00Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanhA0036.40
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanhA01; D01; D0735.40
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanhA00; A01; D01; D0736.59Xét 2 môn thi TN và CCNNQT