| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | D14 | 34.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | X79 | 34.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | X78 | 34.82 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | D01 | 33.82 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X78 | 35.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D14 | 35.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D01 | 34.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X79 | 35.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D01 | 34.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X79 | 34.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X78 | 35.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D14 | 35.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X78 | 35.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X79 | 35.46 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D01 | 34.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D14 | 35.71 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X79 | 34.14 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D01 | 33.64 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D14 | 34.39 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X78 | 34.64 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D01 | 34.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X79 | 34.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X78 | 35.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D14 | 34.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | C03; X01 | 23.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | D01; X02 | 23.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | C03; X01 | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | D01; X02 | 22.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | C03; X01 | 24.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | D01; X02 | 24.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | D01; X02 | 23.17 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | C03; X01 | 23.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | C03; X01 | 23.46 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01; X02 | 22.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công tác xã hội | C03; X01 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công tác xã hội | D01; X02 | 24.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế chính trị | C03; X01 | 24.82 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế chính trị | D01; X02 | 24.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | D01; X02 | 24.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | C03; X01 | 25.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Lịch sử | C03; D14 | 34.76 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Lịch sử | X71 | 35.26 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Lịch sử | X70 | 35.76 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | X79 | 35.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | X78 | 36.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | D14 | 36.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7220201 Ngôn ngữ Anh | D01 | 35.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D14 | 36.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X78 | 37.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X79 | 36.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D01 | 36.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D01 | 36.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D14 | 37.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X78 | 37.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X79 | 37.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D14 | 35.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D01 | 35.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X79 | 35.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X78 | 36.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D14 | 36.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D01 | 35.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X78 | 36.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X79 | 36.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X78 | 36.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D14 | 35.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X79 | 35.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D01 | 35.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công | C03; X01 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công | D01; X02 | 23.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý nhà nước | D01; X02 | 23.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý nhà nước | C03; X01 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quảng cáo | D01 | 35.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quảng cáo | X79 | 36.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quảng cáo | X78 | 36.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quảng cáo | D14 | 36.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Triết học | D01; X02 | 23.11 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Triết học | C03; X01 | 23.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông quốc tế | D14 | 36.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông quốc tế | D01 | 36.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông quốc tế | X79 | 36.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông quốc tế | X78 | 37.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 36.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 37.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 37.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | X79 | 37.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đại chúng | X79 | 36.24 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đại chúng | X78 | 36.74 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đại chúng | D14 | 36.49 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đại chúng | D01 | 35.74 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D01 | 33.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D14 | 34.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X78 | 34.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X79 | 34.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D01 | 33.69 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D14 | 34.44 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X78 | 34.69 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X79 | 34.19 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01; X02 | 23.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | C03; X01 | 23.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xã hội học | C03; X01 | 24.94 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Xã hội học | D01; X02 | 24.44 | diem_thi_thpt |