Điểm chuẩn Học viện Báo chí và Tuyên truyền năm 2025

Bảng điểm chuẩn 2025

101/101 ngành
Mã ngànhTên ngànhTổ hợpĐiểm chuẩnGhi chú
Báo chí, chuyên ngành Báo inD1434.57
Báo chí, chuyên ngành Báo inX7934.32
Báo chí, chuyên ngành Báo inX7834.82
Báo chí, chuyên ngành Báo inD0133.82
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửX7835.57
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửD1435.32
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửD0134.57
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửX7935.07
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhD0134.30
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhX7934.80
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhX7835.30
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhD1435.05
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhX7835.96
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhX7935.46
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhD0134.96
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhD1435.71
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhX7934.14
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhD0133.64
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhD1434.39
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhX7834.64
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíD0134.08
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíX7934.58
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíX7835.08
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíD1434.83
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnC03; X0123.57
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnD01; X0223.07
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaC03; X0123.48
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaD01; X0222.98
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchC03; X0124.60
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchD01; X0224.10
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhD01; X0223.17
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhC03; X0123.67
Chủ nghĩa xã hội khoa họcC03; X0123.46
Chủ nghĩa xã hội khoa họcD01; X0222.96
Công tác xã hộiC03; X0124.70
Công tác xã hộiD01; X0224.20
Kinh tế chính trịC03; X0124.82
Kinh tế chính trịD01; X0224.32
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếD01; X0224.58
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếC03; X0125.08
Lịch sửC03; D1434.76
Lịch sửX7135.26
Lịch sửX7035.76
7220201Ngôn ngữ AnhX7935.75
7220201Ngôn ngữ AnhX7836.25
7220201Ngôn ngữ AnhD1436.00
7220201Ngôn ngữ AnhD0135.25
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpD1436.95
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpX7837.20
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpX7936.70
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpD0136.20
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingD0136.50
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingD1437.25
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingX7837.50
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingX7937.00
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếD1435.75
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếD0135.00
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếX7935.50
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếX7836.00
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuD1436.48
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuD0135.73
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuX7836.73
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuX7936.23
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiX7836.00
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiD1435.75
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiX7935.50
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiD0135.00
Quản lý côngC03; X0124.00
Quản lý côngD01; X0223.50
Quản lý nhà nướcD01; X0223.75
Quản lý nhà nướcC03; X0124.25
Quảng cáoD0135.50
Quảng cáoX7936.00
Quảng cáoX7836.50
Quảng cáoD1436.25
Triết họcD01; X0223.11
Triết họcC03; X0123.61
Truyền thông quốc tếD1436.75
Truyền thông quốc tếD0136.00
Truyền thông quốc tếX7936.50
Truyền thông quốc tếX7837.00
Truyền thông đa phương tiệnD0136.50
Truyền thông đa phương tiệnD1437.25
Truyền thông đa phương tiệnX7837.50
Truyền thông đa phương tiệnX7937.00
Truyền thông đại chúngX7936.24
Truyền thông đại chúngX7836.74
Truyền thông đại chúngD1436.49
Truyền thông đại chúngD0135.74
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnD0133.83
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnD1434.58
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnX7834.83
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnX7934.33
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửD0133.69
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửD1434.44
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửX7834.69
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửX7934.19
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD01; X0223.18
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC03; X0123.68
Xã hội họcC03; X0124.94
Xã hội họcD01; X0224.44