Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG HCM

QST TP.HCM Website

Điểm chuẩn qua các năm

NămNgànhTổ hợpĐiểmPhương thức
2025 Công nghệ Sinh học (CT TCTA)A0224.30diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Sinh học (CT TCTA)B00; B03; B08; X15; 23.15diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Sinh học (CT TCTA)X2822.55diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Vật liệuA0123.82diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Vật liệuB00; B03; B08; X1424.07diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Vật liệuA00; A02; X06; X1025.07diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Vật liệuC01; C0224.86diem_thi_thpt
2025 Công nghệ Vật liệuD0723.54diem_thi_thpt
2025 Công nghệ giáo dụcA00; C01; C02; X02; 24.25diem_thi_thpt
2025 Công nghệ giáo dụcA01; X2622.88diem_thi_thpt
2025 Công nghệ giáo dụcD01; D0722.50diem_thi_thpt
2025 Công nghệ giáo dụcB03; B08; X1423.13diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA)C0225.08diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA)A00; A02; X07; X08; 25.22diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA)B0024.22diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA)D07; X1123.61diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật môi trườngA00; A02; A06; X06; 21.50diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật môi trườngC0222.00diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật môi trườngD07; X1119.56diem_thi_thpt
2025 Công nghệ kỹ thuật môi trườngA01; B00; B02; B03; 20.25diem_thi_thpt
2025 Công nghệ sinh họcA0224.72diem_thi_thpt
2025 Công nghệ sinh họcB00; B03; B08; X15; 23.72diem_thi_thpt
2025 Công nghệ sinh họcX2822.86diem_thi_thpt
2025 Công nghệ thông tin (CT TCTA)A00; X0625.87diem_thi_thpt
2025 Công nghệ thông tin (CT TCTA)D0724.37diem_thi_thpt
2025 Công nghệ thông tin (CT TCTA)B0824.99diem_thi_thpt
2025 Công nghệ thông tin (CT TCTA)A01; X2624.62diem_thi_thpt
2025 Hóa họcA00; A02; X07; X08; 26.18diem_thi_thpt
2025 Hóa họcC0225.87diem_thi_thpt
2025 Hóa họcD07; X1124.68diem_thi_thpt
2025 Hóa họcB0025.37diem_thi_thpt
2025 Hóa học (CT TCTA)B0023.13diem_thi_thpt
2025 Hóa học (CT TCTA)D07; X1122.50diem_thi_thpt
2025 Hóa học (CT TCTA)A00; A02; X07; X08; 24.25diem_thi_thpt
2025 Hóa học (CT TCTA)C0224.25diem_thi_thpt
2025 Hải dương họcA00; A02; A04; X06; 22.40diem_thi_thpt
2025 Hải dương họcA0121.15diem_thi_thpt
2025 Hải dương họcC0122.65diem_thi_thpt
2025 Khoa học Môi trường (CTTCTA)B00; B02; B03; B08; 17.60diem_thi_thpt
2025 Khoa học Môi trường (CTTCTA)A0118.00diem_thi_thpt
2025 Khoa học Môi trường (CTTCTA)A00; A02; A06; X06; 19.00diem_thi_thpt
2025 Khoa học Môi trường (CTTCTA)D07; X1117.00diem_thi_thpt
2025 Khoa học Môi trường (CTTCTA)C0220.00diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệuD0722.35diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệuB00; B03; B08; X1423.05diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệuA0122.65diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệuA00; A02; X06; X1024.10diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệuC01; C0224.10diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệu (CTTCTA)B00; B03; B08; X1422.10diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệu (CTTCTA)A00; A02; X06; X1023.20diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệu (CTTCTA)D0721.35diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệu (CTTCTA)A0121.85diem_thi_thpt
2025 Khoa học Vật liệu (CTTCTA)C01; C0223.35diem_thi_thpt
2025 Khoa học máy tính (CTTiên tiến)A00; X0629.92diem_thi_thpt
2025 Khoa học máy tính (CTTiên tiến)D0729.56diem_thi_thpt
2025 Khoa học máy tính (CTTiên tiến)A01; B08; X2629.81diem_thi_thpt
2025 Khoa học môi trườngB00; B02; B03; B08; 19.95diem_thi_thpt
2025 Khoa học môi trườngA0120.06diem_thi_thpt
2025 Khoa học môi trườngA00; A02; A06; X06; 21.20diem_thi_thpt
2025 Khoa học môi trườngD07; X1119.39diem_thi_thpt
2025 Khoa học môi trườngC0221.81diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật hạt nhânA0124.70diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật hạt nhânA00; A02; A03; A04; 25.95diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật hạt nhânC0125.70diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thôngC0126.15diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thôngA00; A02; X06; X0726.60diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thôngX2725.10diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thôngA01; X2625.35diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA)A01; X2624.45diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA)X2724.15diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA)A00; A02; X06; X0725.70diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA)C0125.50diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật địa chấtC01; C02; C0422.95diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật địa chấtD01; D1021.15diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật địa chấtA00; X0622.70diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật địa chấtD0720.90diem_thi_thpt
2025 Kỹ thuật địa chấtA01; B00; X2621.45diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)D0727.67diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)B00; B0827.92diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)A01; X2627.92diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)A00; X0628.50diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40)D0127.17diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)D0725.11diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)B00; B0825.66diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)A01; X2625.36diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)A00; X0626.61diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)D0124.66diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60)C0126.25diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60)A0125.50diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60)A00; A02; A03; A04; 26.75diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính)A00; X0627.27diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính)A01; X2626.27diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính)B0826.66diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính)D0726.16diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50)A01; X2621.05diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50)A00; A0622.30diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50)D01; D1020.71diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50)D0720.46diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50)A07; C01; C02; C04; 22.55diem_thi_thpt
2025 Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50)B00; B0221.19diem_thi_thpt
2025 Quản lý tài nguyên và môi trườngD07; X1120.25diem_thi_thpt
2025 Quản lý tài nguyên và môi trườngC0222.25diem_thi_thpt
2025 Quản lý tài nguyên và môi trườngA01; B00; B02; B03; 20.75diem_thi_thpt
2025 Quản lý tài nguyên và môi trườngA00; A02; A06; X06; 22.00diem_thi_thpt
2025 Sinh họcA0222.10diem_thi_thpt
2025 Sinh họcB00; B03; B08; X15; 20.96diem_thi_thpt
2025 Sinh họcX2820.57diem_thi_thpt
2025 Sinh học (CTTCTA)X2820.06diem_thi_thpt
2025 Sinh học (CTTCTA)B00; B03; B08; X15; 20.25diem_thi_thpt
2025 Sinh học (CTTCTA)A0221.50diem_thi_thpt
2025 Thiết kế vi mạchC0127.77diem_thi_thpt
2025 Thiết kế vi mạchA00; A02; X06; X0728.27diem_thi_thpt
2025 Thiết kế vi mạchA01; X2627.61diem_thi_thpt
2025 Thiết kế vi mạchX2727.36diem_thi_thpt
2025 Trí tuệ nhân tạoD0728.85diem_thi_thpt
2025 Trí tuệ nhân tạoA00; X0629.39diem_thi_thpt
2025 Trí tuệ nhân tạoA01; B08; X2629.10diem_thi_thpt
2025 Vật lý Y khoaA0124.88diem_thi_thpt
2025 Vật lý Y khoaA00; A02; A03; A04; 26.13diem_thi_thpt
2025 Vật lý Y khoaC0125.84diem_thi_thpt
2025 Vật lý học (CT TCTA)A0123.10diem_thi_thpt
2025 Vật lý học (CT TCTA)C0124.40diem_thi_thpt
2025 Vật lý học (CT TCTA)A00; A02; A03; A04; 24.40diem_thi_thpt