| 2025 | Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | A02 | 24.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | B00; B03; B08; X15; | 23.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Sinh học (CT TCTA) | X28 | 22.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Vật liệu | A01 | 23.82 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Vật liệu | B00; B03; B08; X14 | 24.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Vật liệu | A00; A02; X06; X10 | 25.07 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Vật liệu | C01; C02 | 24.86 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Vật liệu | D07 | 23.54 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ giáo dục | A00; C01; C02; X02; | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ giáo dục | A01; X26 | 22.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ giáo dục | D01; D07 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ giáo dục | B03; B08; X14 | 23.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | C02 | 25.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | A00; A02; X07; X08; | 25.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | B00 | 24.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CTTCTA) | D07; X11 | 23.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00; A02; A06; X06; | 21.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C02 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | D07; X11 | 19.56 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A01; B00; B02; B03; | 20.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học | A02 | 24.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học | B00; B03; B08; X15; | 23.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học | X28 | 22.86 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A00; X06 | 25.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | D07 | 24.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | B08 | 24.99 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A01; X26 | 24.62 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học | A00; A02; X07; X08; | 26.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học | C02 | 25.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học | D07; X11 | 24.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học | B00 | 25.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học (CT TCTA) | B00 | 23.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học (CT TCTA) | D07; X11 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học (CT TCTA) | A00; A02; X07; X08; | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hóa học (CT TCTA) | C02 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hải dương học | A00; A02; A04; X06; | 22.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hải dương học | A01 | 21.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hải dương học | C01 | 22.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Môi trường (CTTCTA) | B00; B02; B03; B08; | 17.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A01 | 18.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Môi trường (CTTCTA) | A00; A02; A06; X06; | 19.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Môi trường (CTTCTA) | D07; X11 | 17.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Môi trường (CTTCTA) | C02 | 20.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu | D07 | 22.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu | B00; B03; B08; X14 | 23.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu | A01 | 22.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu | A00; A02; X06; X10 | 24.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu | C01; C02 | 24.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | B00; B03; B08; X14 | 22.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | A00; A02; X06; X10 | 23.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | D07 | 21.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | A01 | 21.85 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học Vật liệu (CTTCTA) | C01; C02 | 23.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | A00; X06 | 29.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | D07 | 29.56 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học máy tính (CTTiên tiến) | A01; B08; X26 | 29.81 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | B00; B02; B03; B08; | 19.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | A01 | 20.06 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | A00; A02; A06; X06; | 21.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | D07; X11 | 19.39 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học môi trường | C02 | 21.81 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật hạt nhân | A01 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật hạt nhân | A00; A02; A03; A04; | 25.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật hạt nhân | C01 | 25.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 26.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A02; X06; X07 | 26.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X27 | 25.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01; X26 | 25.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A01; X26 | 24.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | X27 | 24.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A00; A02; X06; X07 | 25.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | C01 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật địa chất | C01; C02; C04 | 22.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật địa chất | D01; D10 | 21.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật địa chất | A00; X06 | 22.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật địa chất | D07 | 20.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật địa chất | A01; B00; X26 | 21.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | D07 | 27.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | B00; B08 | 27.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | A01; X26 | 27.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | A00; X06 | 28.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:80), Thống kê (CT:40) | D01 | 27.17 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | D07 | 25.11 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | B00; B08 | 25.66 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | A01; X26 | 25.36 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | A00; X06 | 26.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin) | D01 | 24.66 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | C01 | 26.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A01 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 60), Công nghệ bán dẫn (CT: 60) | A00; A02; A03; A04; | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | A00; X06 | 27.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | A01; X26 | 26.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | B08 | 26.66 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Khoa học máy tính) | D07 | 26.16 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A01; X26 | 21.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A00; A06 | 22.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D01; D10 | 20.71 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | D07 | 20.46 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | A07; C01; C02; C04; | 22.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 50) | B00; B02 | 21.19 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D07; X11 | 20.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C02 | 22.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A01; B00; B02; B03; | 20.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; A02; A06; X06; | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học | A02 | 22.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học | B00; B03; B08; X15; | 20.96 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học | X28 | 20.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học (CTTCTA) | X28 | 20.06 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học (CTTCTA) | B00; B03; B08; X15; | 20.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sinh học (CTTCTA) | A02 | 21.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế vi mạch | C01 | 27.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế vi mạch | A00; A02; X06; X07 | 28.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế vi mạch | A01; X26 | 27.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế vi mạch | X27 | 27.36 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | D07 | 28.85 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | A00; X06 | 29.39 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | A01; B08; X26 | 29.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý Y khoa | A01 | 24.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý Y khoa | A00; A02; A03; A04; | 26.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý Y khoa | C01 | 25.84 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý học (CT TCTA) | A01 | 23.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý học (CT TCTA) | C01 | 24.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý học (CT TCTA) | A00; A02; A03; A04; | 24.40 | diem_thi_thpt |