| 2025 | Chương trình tiên tiến Việt - Mỹ ngành Kỹ thuật Điện tử viễn thông | A00; A01; D07; X06; | 23.09 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT | A00; A01; D07; X06; | 23.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt - Pháp (PFIEV) | A00; A01; D07; X06; | 21.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy | A00; A01; D07; X06; | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | A00; A01; C01; D07; | 18.85 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ dầu khí và khai thác dầu | A00; A01; C01; C02; | 21.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học | A00; A01; B00; C02; | 21.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | A00; A01; B00; C02; | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật) | A00; A01; D28; X06; | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp) | A00; A01; X06; X26 | 25.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; X06; X26 | 27.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm | A00; A01; B00; C02; | 21.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; X06; | 20.39 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc | V00; V01; V02 | 18.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lực | A00; A01; X06; X07; | 23.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Cơ điện tử | A00; A01; D07; X06; | 24.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật môi trường | A00; A01; B00; D07; | 18.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật nhiệt | A00; A01; X06; X07 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00; A01; C01; D07; | 18.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | A00; A01; C01; D07; | 17.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh | A00; A01; C01; D07; | 19.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng | A00; A01; C01; D07; | 20.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Tin học xây dựng | A00; A01; C01; D07; | 19.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không | A00; A01; D07; X06; | 23.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Hóa học | A00; A01; B00; C02; | 24.17 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Tàu thủy | A00; A01; X06; X07; | 19.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; D07; | 18.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00; A01; X06; X07; | 21.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480106 Kỹ thuật máy tính | A00; A01; X06; X26 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật nhiệt, chuyên ngành Quản lý Năng lượng | A00; A01; X05; X06; | 21.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; C01; D07; | 16.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp | A00; A01; X05; X06; | 19.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật ô tô | A00; A01; X06; X07; | 23.56 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Điện | A00; A01; X06; X07; | 23.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, chuyên ngành Vi điện tử - Thiết kế vi mạch | A00; A01; X06 | 27.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00; A01; X06; X26 | 24.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; X06; X07; | 26.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp | A00; A01; D07; X06; | 22.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00; A01; B00; D07; | 19.35 | diem_thi_thpt |