Điểm chuẩn THPT Chuyên Quốc học Huế năm 2024
Huế
Bảng điểm chuẩn 2024
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | — | Toán Chuyên | 33.50 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Văn Chuyên | 36.00 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Anh Chuyên | 37.20 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Lý Chuyên | 32.50 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Hóa Chuyên | 34.50 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Sinh Chuyên | 34.80 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Tin Chuyên | 33.00 | Ước lượng (tham khảo) |