| 2025 | 7480104 An toàn thông tin | A00; A01; X06; X26 | 25.21 | diem_thi_thpt |
| 2025 | An toàn thông tin - Chất lượng cao | A00; A01; X06; X26 | 23.14 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7320104 Báo chí | A00; A01; D01; X06; | 22.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00; A01; X06; X26 | 24.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7480201 Công nghệ thông tin | A00; A01; X06; X26 | 25.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng) | A00; A01; X06; X26 | 22.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin - Chương trình chất lượng cao | A00; A01; X06; X26 | 23.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | A00; A01; X06; X26 | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (Fintech) | A00; A01; D01; X06; | 23.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vi mạch bán dẫn (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử) | A00; A01; X06; X26 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ đa phương tiện | A00; A01; D01; X06; | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Khoa học máy tính (định hướng Khoa học dữ liệu) | A00; A01; X06; X26 | 26.21 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340301 Kế toán | A00; A01; D01; X06; | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán chất lượng cao (chuẩn quốc tế ACCA) | A00; A01; X06; X26; | 21.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật dữ liệu (ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu) | A00; A01; X06; X26 | 24.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | A00; A01; X06; X26 | 25.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; X06; X26 | 26.19 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng (ngành Quản trị kinh doanh) | A00; A01; D01; X06; | 24.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340115 Marketing | A00; A01; D01; X06; | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Marketing (chất lượng cao) | A00; A01; D01; X06; | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quan hệ công chúng (ngành Marketing) | A00; A01; D01; X06; | 23.47 | diem_thi_thpt |
| 2025 | 7340101 Quản trị kinh doanh | A00; A01; X06; X26; | 22.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện) | A00; A01; D01; X06; | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; X06; | 25.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; D01; X06; | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Truyền thông đa phương tiện - Chương trình đào tạo chất lượng cao | A00; A01; D01; X06; | 22.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo | A00; A01; X06; X26 | 25.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) (ngành Kỹ thuật Điện tử viễn thông) | A00; A01; X06; X26 | 24.87 | diem_thi_thpt |