| 2025 | An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 23.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 22.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 23.14 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ vật liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 21.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 22.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 20.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.64 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.62 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.86 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.02 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.59 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 26.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 26.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 26.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.52 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 26.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 25.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 23.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 23.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 24.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 21.82 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 24.97 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 25.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 27.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 26.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 27.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 30.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 26.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 25.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 25.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.42 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 23.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 23.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 23.47 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 25.23 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 24.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.97 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.02 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 24.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 22.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 23.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 22.02 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 24.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 26.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 27.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 25.62 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 27.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A01 | 25.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01 | 25.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | C01 | 23.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | A00 | 24.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.45 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.43 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.83 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.97 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | C02 | 22.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | B00 | 22.99 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Anh) | D07 | 23.76 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 25.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 26.61 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | B00 | 25.84 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ thực phẩm (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.85 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X02 | 22.67 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C03 | 23.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.28 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.90 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.12 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.49 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.17 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 25.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V05 | 22.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V04 | 20.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03 | 21.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 21.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V12 | 21.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 22.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V05 | 23.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V12 | 21.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03 | 21.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kiến trúc (đào tạo bằng tiếng Việt) | V04 | 21.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 23.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 25.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 22.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 24.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 24.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.93 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 22.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 23.55 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 21.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 22.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 20.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.10 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 25.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.37 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 23.13 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.15 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.53 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 22.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.80 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.78 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 24.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 25.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X70 | 24.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X74 | 23.74 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | X78 | 25.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00 | 24.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | D14 | 26.49 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | X26 | 25.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D09 | 26.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D10 | 26.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D10 | 23.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | X26 | 23.32 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D09 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | A01 | 22.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | C01 | 21.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 23.82 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.58 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 25.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 22.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 21.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X25 | 20.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 21.25 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | B08 | 22.24 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 21.65 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 22.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.00 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.38 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.22 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 22.98 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 21.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 23.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 22.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 23.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 21.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 23.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 24.73 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | D07 | 25.11 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 23.35 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 24.33 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt) | C02 | 23.75 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 25.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 26.12 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 24.74 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.72 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 27.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 28.48 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.88 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 27.77 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 26.79 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.27 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 26.01 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 29.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D09 | 29.57 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | D10 | 29.17 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | X26 | 28.89 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V07 | 22.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V08 | 23.05 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V01 | 22.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V11 | 21.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | V09 | 23.40 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V10 | 23.20 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V02 | 25.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V01 | 24.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V08 | 24.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | V07 | 24.30 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 25.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01 | 24.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 26.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A01 | 25.68 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | C01 | 23.92 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | D01 | 26.08 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | A00 | 24.70 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X78 | 25.95 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 28.03 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | D14 | 26.94 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | C00 | 25.18 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X74 | 24.19 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | X70 | 24.50 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | X06 | 27.60 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A02 | 28.87 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A01 | 29.63 | diem_thi_thpt |
| 2025 | Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00 | 28.65 | diem_thi_thpt |