Điểm chuẩn THPT Chuyên Vĩnh Phúc năm 2023
Vĩnh Phúc
Bảng điểm chuẩn 2023
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | — | Toán Chuyên | 46.50 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Văn Chuyên | 46.83 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Anh Chuyên | 47.50 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Lý Chuyên | 44.83 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Hóa Chuyên | 45.67 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Sinh Chuyên | 46.17 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Tin Chuyên | 44.17 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |