Điểm chuẩn THPT Chuyên Phan Bội Châu năm 2024
Nghệ An
Bảng điểm chuẩn 2024
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | — | Toán Chuyên | 46.50 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Văn Chuyên | 47.50 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Anh Chuyên | 49.10 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Lý Chuyên | 45.30 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Hóa Chuyên | 47.10 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Sinh Chuyên | 48.20 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Tin Chuyên | 45.80 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |