Điểm chuẩn THPT Chuyên Phan Bội Châu năm 2023
Nghệ An
Bảng điểm chuẩn 2023
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | — | Toán Chuyên | 45.88 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Văn Chuyên | 46.88 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Anh Chuyên | 48.75 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Lý Chuyên | 46.25 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Hóa Chuyên | 47.63 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Sinh Chuyên | 48.13 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Tin Chuyên | 45.38 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |