Điểm chuẩn THPT Chuyên Bắc Ninh năm 2024
Bắc Ninh
Bảng điểm chuẩn 2024
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | — | Toán Chuyên | 36.40 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Vật lý Chuyên | 35.15 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Hóa học Chuyên | 37.03 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Sinh học Chuyên | 36.35 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Tin học Chuyên | 34.60 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Ngữ văn Chuyên | 38.05 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |
| — | — | Tiếng Anh Chuyên | 38.10 | Tham khảo từ tổng hợp công khai - cần đối chiếu công bố chính thức |