Điểm chuẩn THPT Chuyên Bắc Ninh năm 2023
Bắc Ninh
Bảng điểm chuẩn 2023
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | — | Toán Chuyên | 34.50 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Vật lý Chuyên | 33.20 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Hóa học Chuyên | 35.10 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Sinh học Chuyên | 34.80 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Tin học Chuyên | 33.00 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Ngữ văn Chuyên | 36.50 | Ước lượng (tham khảo) |
| — | — | Tiếng Anh Chuyên | 37.00 | Ước lượng (tham khảo) |