Điểm chuẩn Đại học FPT năm 2025
Bảng điểm chuẩn 2025
7/7 ngành| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| — | Công nghệ truyền thông | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |
| — | Ngôn ngữ Trung Quốc | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |
| 7220204 | Ngôn ngữ Nhật | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | A; B; C01; C02; C03; | 21.00 | — |